Tắc kè ri vơ

Đăng lúc: 09:55:31 27/10/2026 (GMT+7)

Tên tiếng Việt: Tắc kè ri vơ 

Tên Khoa học: Gekko reevesii (Gray, 1831).

Tên khác: Tắc kè.

Đặc điểm nhận dạng: Loài tắc kè cỡ nhỏ đến trung bình. Thân hình mập mạp, đuôi ngắn và thuôn tròn. Da có nhiều nốt sần nhỏ. Màu sắc nền thay đổi, thường là nâu xám, xám hoặc nâu vàng, với các hoa văn phức tạp gồm các đốm, vệt sẫm màu không đều và đôi khi có một đường sọc nhạt màu chạy dọc sống lưng. Mắt to với con ngươi thẳng đứng. Các ngón chân có miếng đệm dính đặc trưng của họ Tắc kè, giúp chúng leo trèo trên các bề mặt thẳng đứng.

Đặc điểm sinh học, sinh thái học:

Tắc kè ri vơ (Gekko reevesii) là một loài tắc kè cỡ nhỏ, phổ biến rộng rãi ở Đông Nam Á và nam Trung Quốc. Về sinh thái, chúng là loài hoạt động về đêm và có khả năng leo trèo rất tốt nhờ các miếng đệm dính ở ngón chân. Loài này thường sống trong các sinh cảnh rừng, vách đá, nhưng cũng thích nghi tốt với môi trường nhân tạo như các công trình xây dựng, tường nhà gần khu dân cư. Thức ăn chủ yếu của chúng là các loài côn trùng nhỏ như ruồi, muỗi, bướm đêm. Loài đẻ trứng, thường mỗi lứa 2 trứng được dính vào các khe tường, vách đá hoặc thân cây.

Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, kết quả khảo sát xác định loài Tắc kè ri vơ (Gekko reevesii) là loài phổ biến và có phạm vi phân bố rộng rãi nhất trong số các loài bò sát được nghiên cứu. Loài này được ghi nhận với tần suất xuất hiện cao (++++) trên cả hai dạng địa hình chính: vùng núi đá phía Đông Bắc và vùng núi đất phía Tây Nam của khu bảo tồn. Đặc biệt, loài thể hiện khả năng thích nghi sinh thái rộng, được phát hiện ở tất cả các đai độ cao khảo sát: dưới 300m, từ 300-800m và trên 800m. Mặc dù được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam, Ít quan tấm (LC) theo IUCN, thuộc  Nhóm IIB của Thông tư 85/2025/NĐ-CP, tình trạng quần thể của chúng trong phạm vi khu bảo tồn này hiện tại cho thấy mức độ ổn định tương đối và ít chịu áp lực đe dọa trực tiếp hơn so với các loài bò sát chuyên hóa khác, phần nào phản ánh vai trò của khu vực như một vùng đệm bảo tồn hiệu quả cho loài này.