Rắn hổ mang Trung Quốc

Đăng lúc: 10:18:42 09/10/2026 (GMT+7)

Tên tiếng Việt: Rắn hổ mang Trung Quốc

Tên Khoa học: Naja atra Cantor, 1842

Tên khác: Hổ mang Đài Loan, Hổ mang một mắt kính.

Đặc điểm nhận dạng: Rắn cỡ trung bình đến lớn, có khả năng bạnh cổ (mang bành) đặc trưng. Màu sắc đa dạng, từ nâu, xám, đen đến trắng (bạch tạng), thường là màu nâu xám hoặc đen. Khi bạnh cổ, mặt sau của "cổ áo" thường có một hình đơn giản giống mắt kính trắng hoặc hình chữ U, đôi khi mờ nhạt hoặc không có. Thân dưới thường có màu sáng hơn. Vảy trơn.

Đặc điểm sinh học, sinh thái học:

Rắn hổ mang Trung Quốc (Naja atra) là một loài rắn độc cỡ trung bình đến lớn, thuộc họ Elapidae, nổi tiếng với khả năng bạnh cổ khi bị đe dọa. Loài này phân bố ở miền Nam Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, và miền Bắc Việt Nam. Chúng sinh sống trong nhiều sinh cảnh đa dạng, từ rừng núi, đồng cỏ, bụi rậm đến các khu vực nông nghiệp và thậm chí là vùng ven đô thị. Là loài hoạt động chủ yếu về đêm và hoàng hôn, nhưng cũng có thể hoạt động ban ngày trong thời tiết mát mẻ. Thức ăn chính của chúng bao gồm động vật gặm nhấm, ếch nhái, thằn lằn, chim và trứng. Loài đẻ trứng. Trên phạm vi toàn cầu, loài đang bị đe dọa do mất sinh cảnh, săn bắt để lấy thịt, mật và da, dẫn đến tình trạng Sẽ Nguy cấp (VU) theo Danh lục Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam.

Tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Pù Luông, Rắn hổ mang Trung Quốc (Naja atra) được xác định là một loài quý hiếm và hiếm gặp, với tần suất bắt gặp ở mức "hiếm" (+) tại cả hai khu vực Đông Bắc (núi đá) và Tây Nam (núi đất). Một đặc điểm sinh thái nổi bật là khả năng thích nghi rộng với độ cao; đây là một trong hai loài (cùng với Tắc kè ri vơ) được ghi nhận xuất hiện ở cả ba đai độ cao khảo sát: dưới 300m, từ 300-800m và trên 800m. Loài sinh sống trong nhiều kiểu sinh cảnh, từ rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, trảng cỏ đến các khu vực gần nương rẫy và ven suối. Là loài hoạt động chủ yếu về đêm và hoàng hôn, thức ăn của chúng bao gồm các loài gặm nhấm, ếch nhái, thằn lằn và đôi khi là các loài rắn khác. Mặc dù có phạm vi sinh cảnh rộng, loài này đang chịu áp lực bảo tồn rất lớn, thể hiện qua các xếp hạng Sẽ Nguy cấp (VU) trong cả Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN, đồng thời được liệt kê trong Nhóm IIB của Nghị định 84/2021/NĐ-CP và Phụ lục II của Công ước CITES. Các mối đe dọa chính bao gồm nạn săn bắt ráo riết để lấy thịt, mật, da và đặc biệt là nọc độc phục vụ cho y học cổ truyền, thương mại và biểu diễn, cùng với nguy cơ mất sinh cảnh. Do đó, việc tăng cường tuần tra bảo vệ, kiểm soát chặt chẽ hoạt động săn bắt buôn bán trái phép, và bảo tồn các sinh cảnh rừng đa dạng là những biện pháp cấp thiết để bảo vệ loài rắn độc có giá trị sinh thái và đang bị đe dọa nghiêm trọng này.