Tên tiếng Việt: Rắn sọc Tên Khoa học: Elaphe taeniura Cope, 1861. Tên khác: Rắn hổ dọc, Rắn bốn sọc. Đặc điểm nhận dạng: Rắn cỡ lớn, dài và mảnh mai. Đặc điểm dễ nhận diện là có bốn sọc đen dọc chạy suốt từ cổ đến đuôi trên nền màu nâu ô liu, xám nâu hoặc vàng nâu. Hai sọc ở lưng thường mảnh, hai sọc ở hai bên hông rộng và rõ nét hơn. Có một sọc đen từ mắt kéo dài ra phía sau góc hàm. Vảy có ánh kim. Bụng màu vàng nhạt hoặc xanh nhạt. Đuôi rất dài. Đặc điểm sinh học, sinh thái học: Rắn sọc (Elaphe taeniura) là một loài rắn không độc, cỡ lớn và thân hình mảnh mai, phân bố rộng ở Đông Á và Đông Nam Á. Chúng sinh sống trong nhiều kiểu sinh cảnh rừng, từ rừng thường xanh, rừng rụng lá đến các khu vực cây bụi và ven suối trên cả vùng đồi núi thấp và trung bình. Là loài hoạt động chủ yếu ban ngày và có tập tính leo trèo rất tốt. Thức ăn chính bao gồm động vật gặm nhấm, chim và trứng chim. Loài đẻ trứng. Trên phạm vi toàn cầu, quần thể loài đang bị đe dọa bởi mất sinh cảnh và săn bắt, dẫn đến tình trạng Sẽ nguy cấp (VU) trong cả Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Rắn sọc (Elaphe taeniura) được xác định là một loài quý hiếm với tần suất gặp rất thấp. Mặc dù có phạm vi phân bố tương đối rộng hơn so với một số loài chuyên hóa khác, được ghi nhận ở cả hai khu vực Đông Bắc (núi đá) và Tây Nam (núi đất), nhưng tần suất xuất hiện ở cả hai khu vực này đều chỉ ở mức "hiếm" (+). Một đặc điểm nổi bật về sinh thái của loài là sự phụ thuộc rõ rệt vào các sinh cảnh trung bình; chúng chỉ được ghi nhận ở đai độ cao trên 800m. Điều này cho thấy loài có sự thích nghi đặc biệt với điều kiện vi khí hậu mát mẻ, ẩm ướt của các khu rừng á nhiệt đới hoặc rừng lá rộng thường xanh trung bình, vốn là những sinh cảnh nguyên sinh và nhạy cảm. Về tập tính, đây là loài rắn nhanh nhẹn, hoạt động ban ngày, thức ăn chủ yếu có thể bao gồm các loài gặm nhấm nhỏ, chim và thằn lằn. Sự phân bố rời rạc và mật độ thấp của loài hoàn toàn phù hợp với xếp hạng Sẽ Nguy cấp (VU) và củng cố nhận định về tính dễ bị tổn thương cao. Các mối đe dọa chính đến sự tồn tại của chúng bao gồm nguy cơ mất sinh cảnh sống chuyên biệt (rừng núi cao nguyên vẹn) do biến đổi khí hậu hoặc tác động của con người, cũng như nạn săn bắt. Do đó, việc bảo vệ nghiêm ngặt và duy trì tính toàn vẹn của các hệ sinh thái rừng núi cao trên 800m tại Pù Luông là chiến lược bảo tồn then chốt cho loài này. |