Rồng đất

Đăng lúc: 09:55:27 27/10/2026 (GMT+7)

Tên tiếng Việt: Rồng đất

Tên Khoa học: Physignathus cocincinus Cuvier, 1829.

Tên khác: Rồng nước trung quốc.

Đặc điểm nhận dạng: Là một trong những loài thằn lằn lớn nhất ở Việt Nam. Cơ thể dẹp bên, đuôi rất dài (chiếm hơn 2/3 tổng chiều dài) và dẹp bên giúp bơi lội. Da phủ vảy nhỏ, có một hàng gai dựng đứng chạy dọc từ sau gáy dọc sống lưng đến gốc đuôi. Màu sắc chủ yếu là xanh lục sáng đến xanh ô liu, thường có các vạch ngang màu xanh lá cây đậm hoặc đen. Dưới cằm và cổ họng có màu vàng nhạt hoặc kem. Con đực trưởng thành thường có đầu to hơn, màu sắc sặc sỡ hơn và phần yếm dưới cổ phát triển hơn con cái.

Đặc điểm sinh học, sinh thái học:

Loài có tập tính sinh sản bằng cách đẻ trứng; con cái mỗi lứa đẻ từ 8 đến 15 trứng và chôn chúng trong các hốc đất ẩm gần nước, trứng sẽ nở sau khoảng 60-75 ngày. Về mặt sinh thái, loài phân bố ở khu vực Đông Nam Á lục địa và ưa sống trong các sinh cảnh rừng ẩm nhiệt đới, cận nhiệt đới, đặc biệt gần các thủy vực như suối, sông hay đầm lầy, thể hiện tập tính bán thủy sinh rõ rệt. Chúng hoạt động ban ngày, và đêm, là loài leo trèo và bơi lội giỏi. Thức ăn chủ yếu là động vật, bao gồm côn trùng, động vật không xương sống, ếch nhái và cá nhỏ.

Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, loài Rồng đất (Physignathus cocincinus) biểu hiện một phạm vi phân bố rất hẹp và có tính chuyên hóa cao. Về phân bố không gian, loài chỉ được ghi nhận ở khu vực núi đá phía Đông Bắc, tương ứng với kiểu sinh cảnh rừng lá rộng đất thấp trên đá phiến và đá cát (SC2). Đây là một quần thể sinh sống biệt lập trong các mảnh rừng nguyên sinh còn sót lại, phản ánh mức độ phụ thuộc cao vào một kiểu sinh cảnh đặc thù. Về phân bố theo độ cao, cá thể chỉ xuất hiện từ khoảng 300 mét trở lên, phù hợp với đai độ cao của sinh cảnh SC2 (400-700m). Loài ưa sống tại các khu vực rừng gần suối, một đặc điểm phù hợp với tập tính bán thủy sinh. Cấu trúc rừng ở đây với nhiều cây gỗ lớn và thực vật phụ sinh đã tạo ra các vi sinh cảnh thuận lợi cho hoạt động leo trèo, phơi nắng và trú ẩn. Về mặt dinh dưỡng, đây là loài ăn thịt, với thành phần thức ăn chủ yếu là côn trùng và ếch nhái. Chúng có tập tính hoạt động ban ngày, thường quan sát thấy đang phơi nắng trên các cành cây ven suối và sử dụng khả năng lặn xuống nước như một cơ chế trốn thoát khi bị đe dọa. Tình trạng quần thể được đánh giá là hiếm, với tần suất gặp thấp, cho thấy mật độ quần thể thấp và quy mô quần thể nhỏ, loài này đang chịu áp lực bảo tồn rất lớn, thể hiện qua các xếp hạng Sẽ Nguy cấp (VU) trong cả Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN, thuộc  Nhóm IIB của Thông tư 85/2025/NĐ-CP và Phụ lục II của Công ước CITES. Các nguyên nhân đe dọa chính đến sự tồn vong của loài bao gồm: (1) nguy cơ mất và suy thoái sinh cảnh sống chuyên biệt do các hoạt động khai thác tài nguyên và chuyển đổi mục đích sử dụng đất; (2) áp lực săn bắt trực tiếp phục vụ cho mục đích tiêu thụ, buôn bán thú cảnh và y học cổ truyền; (3) sự ô nhiễm nguồn nước tại các thủy vực nơi cư trú do tác động từ các hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt; và (4) tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu lên chế độ thủy văn, nhiệt độ nước và sự ổn định của vi khí hậu trong sinh cảnh sống.